isogonal line

isogonal line

An isogonal line is drawn on a map of the magnetic field.

Định nghĩa

Danh từ: Đường đẳng từmột đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, nối các điểm cùng độ từ thiên (magnetic declination), tức là góc lệch giữa hướng bắc địa hướng bắc từ trường.

dụ sử dụng
  • (Bản đồ cho thấy một số đường đẳng từ, mỗi đường biểu diễn một độ từ thiên cụ thể.)
  • (Các nhà hàng hải sử dụng đường đẳng từ để hiệu chỉnh số đọc của la bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Isogonal line thường xuất hiện trong bản đồ từ tính (magnetic charts), dùng trong hàng hải hàng không để điều chỉnh hướng đi.
  • (Đường đẳng từ độ từ thiên bằng 0 được gọi là đườngthiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Isogonal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đường đẳng từ.
    • Isogonal charts are essential for accurate navigation. (Biểu đồ đẳng từ rất cần thiết cho việc điều hướng chính xác.)
  • Isogon (danh từ): một dạng rút gọn của "isogonal line", thường dùng trong địa vật .
Từ đồng nghĩa
  • Đường đẳng thiên: một thuật ngữ khác dùng để chỉ cùng khái niệm, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Isogonic line: từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng "isogonal line" cách viết phổ biến hơn.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Isogonal line" danh từ ghép, thường được dùngdạng số ít hoặc số nhiều ("isogonal lines").
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, thường được viết hoa khi một thuật ngữ chuyên ngành ( dụ: trên bản đồ).